Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Giải Thích Tập Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Dataset: (n) bộ dữ liệu Interpretation: (n) sự giải thích Region: (n) vùng, khu vực Sales: (n) doanh số Focus: (v) tập trung; (n) tiêu điểm, điểm tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Xác Nhận Phương Tiện Đưa Đón Và Hỗ Trợ Tại Nhà Cho Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Discharge: (n) sự xuất viện, sự thải ra; (v) xuất viện, thải ra Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Support: (v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ Medicine: (n) thuốc, y học Neighbor: (n) người hàng xóm, người bên cạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Giải Thích Ngẫu Nhiên Hóa và Làm Mù – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Một Mô Hình FEA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Nhân Viên Bán Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Planning the Dispatch Schedule – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Nhượng Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Rủi Ro Về Luật Chống Tham Nhũng Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Responding to a Ransomware Alert – Advanced Level
Từ Vựng: Ransomware: (n) phần mềm tống tiền Isolate: (v) cách ly, tách biệt Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Evidence: (n) bằng chứng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: The Duty to Interpret Accurately – Medium Level
Từ Vựng: Interpret: (v) phiên dịch, giải thích Accurately: (adv) một cách chính xác Uncomfortable: (adj) không thoải mái Ethical: (adj) thuộc đạo đức Neutral: (adj) trung lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz