Từ Vựng:
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Interpretation: (n) sự giải thích
Region: (n) vùng, khu vực
Sales: (n) doanh số
Focus: (v) tập trung; (n) tiêu điểm, điểm tập trung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Interpretation: (n) sự giải thích
Region: (n) vùng, khu vực
Sales: (n) doanh số
Focus: (v) tập trung; (n) tiêu điểm, điểm tập trung
Luyện tập thêm về bài học này: