Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện, sự thải ra; (v) xuất viện, thải ra
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Support: (v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ
Medicine: (n) thuốc, y học
Neighbor: (n) người hàng xóm, người bên cạnh
Luyện tập thêm về bài học này: