Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tài Liệu Xuất Khẩu Cho Đấu Thầu Chính Phủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Hạn Chót Gấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Vào Ngày Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện Supplier: (n) nhà cung cấp Badge: (n) thẻ tên, phù hiệu Exit: (n) lối ra, cửa thoát hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Phương Án Cải Tạo Cho Khu Đất Cũ Bị Ô Nhiễm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Xem Xét Planogram và Khuyến Nghị Bố Cục Kệ – Advanced Level
Từ Vựng: Planogram: (n) sơ đồ bố trí sản phẩm trên kệ Brand blocking: (n) việc sắp xếp các sản phẩm cùng thương hiệu cạnh nhau trên kệ Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Visibility: (n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện Shelf space: (n) không gian trên kệ hàng Luyện tập…
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Nghiên Cứu Trên Đất Tư Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Property: (n) tính chất, đặc tính Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Samples: (n) mẫu vật Disturb: (v) làm phiền, làm xáo trộn Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Gói Báo Cáo Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ Figures: (n) số liệu Errors: (n) lỗi Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phản Hồi Truy Vấn Quy Định RICS – Medium Level
Từ Vựng: Query: (n) câu hỏi, thắc mắc Conduct: (v) tiến hành, thực hiện Transparency: (n) sự minh bạch Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ thời gian Submission: (n) sự nộp, sự trình bày tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nêu Lo Ngại Về Phúc Lợi Liên Quan Đến Thời Gian Trực Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đồng Ý Của Phụ Huynh Cho Thủ Thuật Y Tế – Medium Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý Procedure: (n) thủ tục, quy trình Signature: (n) chữ ký Recovery: (n) sự hồi phục Medicine: (n) thuốc; (n) y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz