Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày kết quả đánh giá và kế hoạch chăm sóc – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Recommend: (v) đề xuất, khuyên Caregiver: (n) người chăm sóc Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các backlink độc hại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận các phương án cho hàng tồn bán chậm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Truyền Thông Trong Khi Điều Tra Quy Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bệnh Nhân Đã Ngừng Uống Statin – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Về Liều Thuốc Bị Bỏ Lỡ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Thông Tin Liên Cơ Quan trong Điều Phối Nhân Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Làm Rõ Phương Pháp Thống Kê trong Bản Thảo – Easy Level
Từ Vựng: Statistical: (adj) thuộc về thống kê Methods: (n) các phương pháp Reviewer: (n) người đánh giá Sample size: (n) kích thước mẫu Explanation: (n) sự giải thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Sẵn Sàng Phát Hành Tính Năng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Coordinating Controlled Goods Import Licensing – Advanced Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Customs: (n) hải quan Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz