Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Bảo Vệ Bí Mật Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sector Analysis Presentation to New Client – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Legal Obligations for BSL Interpreting under the Equality Act – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình Cố Vấn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Tham Quan Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Museum: (n) bảo tàng Park: (n) công viên Gallery: (n) phòng trưng bày Restaurant: (n) nhà hàng Itinerary: (n) lịch trình chuyến đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xử Lý Sự Cố Gian Lận Trong Game – Medium Level
Từ Vựng: Cheating: (n) gian lận Evidence: (n) bằng chứng Ban: (v) cấm; (n) lệnh cấm Warn: (v) cảnh báo Fair: (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Cam Kết Của Khách Sạn Với Sản Phẩm Thương Mại Công Bằng – Advanced Level
Từ Vựng: Fair trade: (n) thương mại công bằng Supplier: (n) nhà cung cấp Certified: (adj) được chứng nhận Ethical: (adj) có đạo đức Commitment: (n) cam kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Với Giấy Tờ Nhập Cảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Yêu Cầu Báo Cáo ESG – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz