Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Nói Về Quyết Định Giới Thiệu – Medium Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu (bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa) Specialist: (n) bác sĩ chuyên khoa Reject: (v) từ chối (đơn thuốc, yêu cầu) Test: (n) xét nghiệm; (v) làm xét nghiệm Review: (v) xem xét lại (tình trạng bệnh); (n) sự đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học…
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tích Hợp Tài Chính Khí Hậu Vào Hợp Tác Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Climate finance: (n) tài chính khí hậu Framework: (n) khuôn khổ Transparency: (n) tính minh bạch Capacity building: (n) tăng cường năng lực Integration: (n) sự hội nhập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Vấn Đề Hiệu Suất Cơ Sở Dữ Liệu Và Giải Pháp – Easy Level
Từ Vựng: Database: (n) cơ sở dữ liệu Slow: (adj) chậm Users: (n) người dùng Servers: (n) máy chủ Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Việc Sử Dụng Đê Cao Su – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thu Thập Phản Hồi Của Khách Hàng Về Dự Đoán Của Mô Hình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Cho Khách Hàng Về Vụ Rò Rỉ Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hỗ Trợ Tại Sự Kiện Gia Đình – Advanced Level
Từ Vựng: Translate: (v) dịch; (n) bản dịch Device: (n) thiết bị Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Polite: (adj) lịch sự Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất, liên quan đến tài liệu học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Lịch Sử Ẩm Thực Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: History: (n) lịch sử Famous: (adj) nổi tiếng Stew: (n) món hầm Recipe: (n) công thức nấu ăn Spices: (n) gia vị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Kết Quả Amylase Huyết Thanh Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về tài liệu API – Easy Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm cuối Authentication: (n) xác thực Json: (n) định dạng dữ liệu JSON Error code: (n) mã lỗi Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz