Từ Vựng:
Climate finance: (n) tài chính khí hậu
Framework: (n) khuôn khổ
Transparency: (n) tính minh bạch
Capacity building: (n) tăng cường năng lực
Integration: (n) sự hội nhập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Climate finance: (n) tài chính khí hậu
Framework: (n) khuôn khổ
Transparency: (n) tính minh bạch
Capacity building: (n) tăng cường năng lực
Integration: (n) sự hội nhập
Luyện tập thêm về bài học này:
Để lại một bình luận