Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Thương Hiệu Trong Quá Trình Thu Hồi Sản Phẩm Vì An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Loại Lại Loài và Kế Hoạch Bảo Tồn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Công Bố Nợ Tiềm Tàng Theo IFRS – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Kế Hoạch Theo Dõi Sau Phát Hiện Ngẫu Nhiên – Easy Level
Từ Vựng: Incidental: (adj) ngẫu nhiên, không chủ định Follow-up: (n) theo dõi; (adj) tiếp theo Scan: (v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) hình ảnh chụp quét Instructions: (n) hướng dẫn Urgent: (adj) khẩn cấp, cấp bách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Về Hành Xử Nghề Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mua Sắm Gói Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét Thời Gian Cảnh – Easy Level
Từ Vựng: Scene: (n) cảnh Timing: (n) thời gian biểu, sự canh thời gian Frames: (n) các khung hình Slow down: (v) làm chậm lại Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Bổ Khối Lượng Công Việc Công Bằng Cho Các Đồng Nghiệp Đang Tích Cực Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mô Hình Thực Hiện Đơn Cho Ra Mắt Thị Trường Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Điều Phối Ứng Phó Khủng Hoảng Người Tị Nạn – Medium Level
Từ Vựng: Refugee: (n) người tị nạn Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Shelter: (n) nơi trú ẩn Coordinate: (v) phối hợp Aid: (n) viện trợ; (v) giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz