Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Loại Lại Loài và Kế Hoạch Bảo Tồn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Quy Trình Thử Nghiệm Kiểm Chứng Hệ Thống Thiết Bị Đo An Toàn – Medium Level
Từ Vựng: Isolate: (v) cách ly Sensor: (n) cảm biến Reset: (v) đặt lại; (n) thao tác đặt lại Faulty: (adj) bị lỗi Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đọc Ngoài Giờ và Báo Cáo Bác Sĩ Tư Vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Và Quản Lý Cây Che Phủ Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Lịch Đi Công Tác và Các Deal Đang Tiến Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nghi Thức Ký Kết Một Điều Ước Song Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Sự Chênh Lệch Tracking Giữa Google Analytics Và CRM – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải dữ liệu Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Leads: (n) khách hàng tiềm năng Tracking: (n) việc theo dõi, giám sát chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hoạt Động Giám Sát Chung Với Các Đối Tác LHQ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Ca Nhổ Răng Khó Có Biến Chứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Tài Nguyên Đám Mây Cho Việc Huấn Luyện Máy Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz