Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giới Thiệu Máy Tính Bảng Thực Đơn Rượu Vang Kỹ Thuật Số – Medium Level
Từ Vựng: Tablet: (n) viên thuốc; (n) máy tính bảng Sommelier: (n) chuyên viên rượu vang Digital: (adj) kỹ thuật số Pairing: (n) sự kết hợp (đồ ăn và đồ uống) Interaction: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khiếu Nại Với Trưởng Phi Hành Đoàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Chính Sách Ghi Nhận Doanh Thu – Medium Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Policy: (n) chính sách Invoice: (n) hóa đơn Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Recognize: (v) ghi nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phương Pháp Phân Tích Cho Dòng Quy Trình Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Giải Quyết Bất Đồng Kỹ Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Disagreement: (n) sự bất đồng Compromise: (v) thỏa hiệp; (n) sự thỏa hiệp Production: (n) sự sản xuất Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Testing: (n) sự kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhắc Nhở Về Ghi Chép Nhiệt Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Điều Khoản Incoterms Phù Hợp Cho Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Trước Khán Giả Kết Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) kết hợp Camera: (n) máy ảnh Slides: (n) trang trình chiếu Audience: (n) khán giả Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Biểu Đồ Trực Quan Hóa Dữ Liệu Phù Hợp Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Quan Trắc Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Environmental: (adj) thuộc về môi trường Committee: (n) ủy ban Construction: (n) sự xây dựng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz