Từ Vựng:
Disagreement: (n) sự bất đồng
Compromise: (v) thỏa hiệp; (n) sự thỏa hiệp
Production: (n) sự sản xuất
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Testing: (n) sự kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disagreement: (n) sự bất đồng
Compromise: (v) thỏa hiệp; (n) sự thỏa hiệp
Production: (n) sự sản xuất
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Testing: (n) sự kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: