Từ Vựng:
Hybrid: (adj) kết hợp
Camera: (n) máy ảnh
Slides: (n) trang trình chiếu
Audience: (n) khán giả
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (adj) kết hợp
Camera: (n) máy ảnh
Slides: (n) trang trình chiếu
Audience: (n) khán giả
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này: