Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Đào Tạo Về Trình Quản Lý Mật Khẩu Và Các Thực Hành Tốt Nhất – Medium Level
Từ Vựng: Password manager: (n) trình quản lý mật khẩu Encrypt: (v) mã hóa Password: (n) mật khẩu Account: (n) tài khoản Mobile app: (n) ứng dụng di động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác Động Của Thiết Kế Gây Nghiện Đến Người Dùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Về Cung Cấp Nhà Ở Giá Phải Chăng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Điều Phối Đánh Giá Đồng Nghiệp Về Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Peer review: (n) đánh giá đồng nghiệp Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Academics: (n) học thuật Feedback: (n) phản hồi Recommendations: (n) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quy Tắc An Toàn Cho Tour Ban Đêm – Easy Level
Từ Vựng: Group: (n) nhóm Stranger: (n) người lạ Bright: (adj) sáng, rực rỡ Safe: (adj) an toàn Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Cuộc Họp Ủy Ban Vận Hành Hàng Tháng – Medium Level
Từ Vựng: Occupancy: (n) tỷ lệ sử dụng phòng bệnh Patient flow: (n) luồng bệnh nhân Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Temporary: (adj) tạm thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Đo Lường Hiệu Quả Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Deflection: (n) sự lệch hướng Metric: (n) chỉ số đo lường Satisfaction: (n) sự hài lòng Search term: (n) thuật ngữ tìm kiếm Returning user: (n) người dùng quay lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Quy Trình Failover Khôi Phục Sau Thảm Họa – Medium Level
Từ Vựng: Failover: (n) chuyển đổi dự phòng Primary: (adj) chính, chủ yếu Backup: (n) bản sao lưu; (adj) dự phòng Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Critical: (adj) quan trọng, then chốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phản hồi báo cáo về điều kiện lao động – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Labour: (n) lao động Transparency: (n) sự minh bạch Training: (n) đào tạo Unsafe: (adj) không an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy trình phân nhánh Git và pull request – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz