Từ Vựng:
Password manager: (n) trình quản lý mật khẩu
Encrypt: (v) mã hóa
Password: (n) mật khẩu
Account: (n) tài khoản
Mobile app: (n) ứng dụng di động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Password manager: (n) trình quản lý mật khẩu
Encrypt: (v) mã hóa
Password: (n) mật khẩu
Account: (n) tài khoản
Mobile app: (n) ứng dụng di động
Luyện tập thêm về bài học này: