Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Bài Học Rút Ra Từ Nhà Máy Thí Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt Corrosion: (n) sự ăn mòn Control system: (n) hệ thống điều khiển Safety protocols: (n) quy trình an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Về Nhãn Dị Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Hóa Đơn Chiếu Lệ Cho Thư Tín Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Hợp Đồng Nhiều Năm Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Sử Dụng DNA Môi Trường Để Quan Trắc Loài – Medium Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Dna: (n) ADN Species: (n) loài Monitoring: (n) sự giám sát Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kiểm Toán Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Giải Quyết Lo Ngại Về Bảo Mật Dữ Liệu Khi Chuyển File – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Security: (n) an ninh, bảo mật Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Verify: (v) xác minh, kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chỉ Số Hiệu Suất Chính cho Quản Lý Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Tư Vấn Cài Đặt Hoạt Hình Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Frame rate: (n) tốc độ khung hình Animation: (n) hoạt hình Duration: (n) thời lượng File size: (n) kích thước tệp Engaged: (adj) đang sử dụng; (v) tham gia vào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz