Từ Vựng:
Environment: (n) môi trường
Dna: (n) ADN
Species: (n) loài
Monitoring: (n) sự giám sát
Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Environment: (n) môi trường
Dna: (n) ADN
Species: (n) loài
Monitoring: (n) sự giám sát
Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: