Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Họp Tổng Kết Cuối Cùng Về Hợp Đồng Tư Vấn – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau khi kết thúc công việc Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Operational: (adj) thuộc về hoạt động Metrics: (n) các chỉ số đo lường Sustain: (v) duy trì, giữ vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiên Cứu Khả Thi Cho Khách Sạn Boutique – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thứ Tự Phục Vụ Trên Chuyến Bay Đầy Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Báo Cáo Vi Phạm Giới Hạn Rủi Ro Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Threshold: (n) ngưỡng Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (rủi ro tài chính) Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Chất Chuẩn Tham Chiếu Phù Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Reference standard: (n) chuẩn tham chiếu Analyte: (n) chất phân tích Purity: (n) độ tinh khiết Chromatography: (n) sắc ký Spectroscopy: (n) quang phổ học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Ý Kiến Của Người Mua – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Hỏng Thiết Bị Bếp Trong Giờ Cao Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Oven: (n) lò nướng Stove: (n) bếp Delay: (v) trì hoãn Teamwork: (n) làm việc nhóm Service: (n) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Thư Tín Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự chênh lệch Invoice: (n) hóa đơn Terms: (n) điều khoản Expire: (v) hết hạn Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Sử Dụng Người Bảo Trợ Cấp Cao Để Duy Trì Đà Thương Vụ – Medium Level
Từ Vựng: Executive sponsor: (n) nhà tài trợ điều hành Momentum: (n) đà phát triển Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng Obstacle: (n) trở ngại Commitment: (n) cam kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quy Định Môi Trường EU Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz