Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Bộ Nghịch Lưu Phù Hợp Cho Hệ Thống Điện Mặt Trời Mái Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Cung Cấp Chứng Từ Hỗ Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Năng Lượng – Advanced Level
Từ Vựng: Modelling: (n) mô hình hóa Efficient: (adj) hiệu quả Heat pump: (n) máy bơm nhiệt Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Xử Lý Tình Huống Y Tế Hành Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Cho Nông Dân Về Các Chương Trình Nông Nghiệp – Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ Wildflowers: (n) hoa dại Pond: (n) ao Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học Apply: (v) áp dụng, bón (phân, thuốc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Vấn Đề Dòng Tiền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Nghiên Cứu Tại Buổi Trình Bày Poster – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Cảnh Báo Nghi Ngờ Đột Quỵ Cho Nhóm Thần Kinh – Advanced Level
Từ Vựng: Stroke: (n) đột quỵ Neurology: (n) thần kinh học Onset: (n) sự khởi phát Iv access: (n) đường truyền tĩnh mạch Ct scanner: (n) máy chụp cắt lớp vi tính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Hội Thảo Đào Tạo DevOps – Easy Level
Từ Vựng: Devops: (n) phương pháp phát triển phần mềm kết hợp vận hành Jenkins: (n) công cụ tự động hóa tích hợp liên tục Docker: (n) nền tảng đóng gói và triển khai ứng dụng dưới dạng container Kubernetes: (n) hệ thống quản lý container tự động Container: (n) đơn vị đóng gói ứng…
-
Listening Quiz: Rà Soát Lược Đồ Kho Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz