Từ Vựng:
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Threshold: (n) ngưỡng
Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (rủi ro tài chính)
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Threshold: (n) ngưỡng
Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (rủi ro tài chính)
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: