Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Cập Nhật Quy Trình CT Đại Tràng – Medium Level
Từ Vựng: Protocol: (n) quy trình Evidence: (n) bằng chứng Preparation: (n) sự chuẩn bị Preferred: (adj) được ưu tiên Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Briefing Cho Hoạt Hình Mô Hình 3D – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) tạo mô hình Animation: (n) hoạt hình Blender: (n) phần mềm Blender (phần mềm đồ họa 3D) Button: (n) nút bấm Cord: (n) dây cáp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Giám Sát Cho Phi Công Đang Mệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Viết Email Giới Thiệu Chuyên Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Introduce: (v) giới thiệu Client: (n) khách hàng Service: (n) dịch vụ Polite: (adj) lịch sự Contact: (v) liên hệ; (n) sự liên hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tùy Chỉnh Mẫu Đề Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Quy Trình Ẩn Danh Hóa Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Anonymisation: (n) sự ẩn danh Identifier: (n) định danh Mask: (v) che giấu; (n) mặt nạ Procedure: (n) thủ tục Trace: (v) theo dõi; (n) dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Chương Trình Miễn Thị Thực Và Đối Tác Thương Mại Mới – Medium Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Waiver: (n) sự miễn trừ Partner: (n) đối tác Security: (n) an ninh Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Rà Soát Quyền Truy Cập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Hiểu Về Lợi Ích Của Data Lakehouse – Advanced Level
Từ Vựng: Data lake: (n) hồ dữ liệu Data warehouse: (n) kho dữ liệu Lakehouse: (n) kiến trúc hồ-kho dữ liệu kết hợp Raw data: (n) dữ liệu thô Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Các Thực Hành Tốt Nhất Về Quản Lý Khóa – Easy Level
Từ Vựng: Key: (n) khóa, chìa khóa; (adj) then chốt, quan trọng Security: (n) an ninh, bảo mật Authorize: (v) ủy quyền, cho phép Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại Compromise: (v) làm tổn hại, gây nguy hiểm; (n) sự thỏa hiệp, sự vi phạm an ninh Luyện tập thêm về bài học này:…