Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Dùng Khung Trực Quan Để Chia Sẻ Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Framework: (n) khung làm việc, khuôn khổ Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh Complex: (adj) phức tạp; (n) cụm, tổ hợp Audience: (n) khán giả, người dùng mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thủ Tục Miễn Thuế Sử Dụng Cuối Cho Hàng Hóa Xuất Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Exported: (v) xuất khẩu Processing: (n) xử lý Relief: (n) miễn giảm (thuế, phí) Customs: (n) hải quan Declaration: (n) tờ khai (hải quan) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Pháp Lý Và Đạo Đức Về Quy Trình Đình Chỉ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sự Tham Gia Của Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quản Lý Khủng Hoảng Nhân Sự Trong Dịp Nghỉ Lễ – Medium Level
Từ Vựng: Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Temporary: (adj) tạm thời Agency: (n) cơ quan, đại lý Cover: (v) đảm nhiệm, thay thế Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt, thông báo nhanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhu Cầu Ăn Uống Cho Du Khách Lớn Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Nhu Cầu Ăn Uống Cho Du Khách Lớn Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Khía Cạnh Thuế Trong Khung Báo Cáo ESG – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Whitepaper Bảo Mật Của Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Yêu Cầu Vào Công Trường Của Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) quy trình, nghi thức Access: (n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập, tiếp cận Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra Escort: (v) hộ tống, dẫn đường; (n) người hộ tống Log: (n) nhật ký công việc, bản ghi; (v) ghi chép, lưu lại thông tin Luyện tập thêm…