Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo cáo lỗ hổng an ninh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp đỡ với hành vi khó khăn của một trẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phân tích hiệu suất nhân viên bán hàng ở giai đoạn đề xuất – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Rep: (n) đại diện bán hàng Training: (n) đào tạo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Quản Lý về Truyền Thông Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Báo Cáo Dịch Tễ Học về Nhóm Salmonella – Advanced Level
Từ Vựng: Epidemiological: (adj) thuộc dịch tễ học Cluster: (n) cụm (ca bệnh) Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn Symptoms: (n) triệu chứng Prevention: (n) sự phòng ngừa, sự ngăn ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bằng Chứng Chính Sách tại Cuộc Điều Tra Công Khai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Thư Giới Thiệu cho Đơn Xin Tiến Sĩ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Tỏa Nỗi Sợ Về Một Thủ Thuật Y Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình, thủ tục Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Technology: (n) công nghệ Medicine: (n) y học, thuốc Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Dữ Liệu Hiệu Suất Năng Lượng – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử, việc hiệu chuẩn Energy: (n) năng lượng Efficiency: (n) hiệu suất Settings: (n) cài đặt, thiết lập Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Làm Rõ Yêu Cầu Tính Năng – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Button: (n) nút bấm Search: (v) tìm kiếm; (n) sự tìm kiếm Suggestion: (n) đề xuất Respond: (v) phản hồi, trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz