Từ Vựng:
Key: (n) khóa, chìa khóa; (adj) then chốt, quan trọng
Security: (n) an ninh, bảo mật
Authorize: (v) ủy quyền, cho phép
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Compromise: (v) làm tổn hại, gây nguy hiểm; (n) sự thỏa hiệp, sự vi phạm an ninh
Luyện tập thêm về bài học này: