Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho SEO: Giải thích mô hình content cluster cho giám đốc biên tập – Advanced Level
Từ Vựng: Pillar: (n) trụ cột Cluster: (n) cụm Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Linking: (n) liên kết Relevance: (n) sự liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Buổi giới thiệu việc ra mắt sản phẩm mới – Medium Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, tung sản phẩm Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn công việc Stock: (n) hàng tồn kho, hàng hóa Display: (n) sự trưng bày, quầy trưng bày; (v) trưng bày Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Vật Lý: Giải Thích Kết Quả Mô Phỏng Monte Carlo – Easy Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Significant: (adj) có ý nghĩa (thống kê) P-value: (n) giá trị p (giá trị xác suất trong kiểm định thống kê) Trial: (n) phép thử, lần thử nghiệm Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Một Bệnh Nhân Sau Một Chẩn Đoán Khó Khăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Gọi Điều Phối Hàng Ngày – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) đường ống dẫn; quy trình Distribution: (n) sự phân phối Volunteers: (n) tình nguyện viên Security: (n) an ninh, sự an toàn Pressure: (n) áp lực; (v) gây áp lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Công Cụ Phân Tích Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giới Thiệu Công Cụ Phân Tích Mới – Medium Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Behavior: (n) hành vi Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu Interface: (n) giao diện Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Quy Trình Trọng Tài Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Arbitration: (n) trọng tài thương mại Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp Arbitrator: (n) trọng tài viên Binding: (adj) có tính ràng buộc pháp lý Private: (adj) riêng tư, cá nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Verifying an Overseas Source – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Ngừng Mạng Có Kế Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz