Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thứ Bậc Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Đặc Trưng Cho Việc Mở Rộng Khu Bảo Tồn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Phản Hồi Biên Tập Về Bài Viết Nháp – Easy Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Formal: (adj) chính thức, trang trọng Example: (n) ví dụ Rewrite: (v) viết lại, chỉnh sửa lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Khả Thi Sáp Nhập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Một Bình Luận Xúc Phạm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Miễn Trừ Nơi Ở Chính Cho Nhiều Ngôi Nhà – Advanced Level
Từ Vựng: Relief: (n) sự giảm nhẹ, sự miễn giảm Nominated: (v) được đề cử Absence: (n) sự vắng mặt Qualifies: (v) đủ điều kiện Residence: (n) nơi cư trú Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thảo Luận Về Xử Lý Batch So Với Streaming – Medium Level
Từ Vựng: Batch: (n) lô, nhóm dữ liệu Streaming: (n) truyền dữ liệu liên tục Spikes: (n) sự tăng đột biến Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Performance: (n) hiệu suất, khả năng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy trình xác nhận đơn hàng mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Đề xuất refactor một module có nhiều lỗi – Medium Level
Từ Vựng: Refactor: (v) tái cấu trúc mã nguồn Module: (n) mô-đun, thành phần phần mềm Bug: (n) lỗi phần mềm Maintain: (v) duy trì, bảo trì Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Cuộc họp lập kế hoạch xuất viện – Easy Level
Từ Vựng: Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Community: (n) cộng đồng Nurse: (n) y tá Medicine: (n) thuốc; y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz