Từ Vựng:
Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Community: (n) cộng đồng
Nurse: (n) y tá
Medicine: (n) thuốc; y học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Community: (n) cộng đồng
Nurse: (n) y tá
Medicine: (n) thuốc; y học
Luyện tập thêm về bài học này: