Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Nhóm Về Bệnh Nhân Huyết Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Số Người Dùng Đồng Thời Cao Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Có Công Nhân Bị Thương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Hỏi về hành vi API không được ghi trong tài liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Undocumented: (adj) không được ghi chép, không có tài liệu Endpoint: (n) điểm cuối (giao diện kết nối trong API) Integration: (n) sự tích hợp Internal: (adj) nội bộ Recommended: (adj) được khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược hreflang cho trang thương mại điện tử toàn cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận yêu cầu xử lý đơn hàng cho việc ra mắt dịch vụ đặt online nhận tại cửa hàng – Medium Level
Từ Vựng: Fulfilment: (n) sự hoàn thành, thực hiện đơn hàng Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Signage: (n) bảng hiệu, biển báo Packaging: (n) bao bì, đóng gói Temporary: (adj) tạm thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về chi phí biến động tiền tệ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Kiểm tra tồn kho và điều chỉnh đơn đặt đồ uống – Easy Level
Từ Vựng: Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn cung cấp Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu Bottle: (n) chai Beverage: (n) đồ uống Mixer: (n) máy trộn, đồ pha trộn (đồ uống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Nhân Viên Nhà Thuốc về Dấu Hiệu Bạo Hành Gia Đình và Chuyển Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lời Khuyên về Tập Thể Dục Sau Sinh và Sàn Chậu – Advanced Level
Từ Vựng: Post-partum: (adj) sau sinh Pelvic floor: (n) sàn chậu Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Heal: (v) lành lại, chữa lành Repetitions: (n) số lần lặp lại (bài tập) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz