Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lưu Trữ Tài Liệu cho Chương Trình Được Nhà Tài Trợ Tài Trợ Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Retention: (n) sự giữ lại, duy trì Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Transparency: (n) tính minh bạch Accessible: (adj) có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Journal Club và Đánh Giá Phê Phán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chọn Bơm Cho Lắp Đặt NPSH Thấp – Easy Level
Từ Vựng: Npsh: (n) áp suất hút tĩnh nguyên thủy Cavitation: (n) hiện tượng xâm thực Impeller: (n) cánh quạt Suction: (n) sự hút Pump curves: (n) đồ thị đặc tính bơm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Lựa Chọn Nền Tảng Tự Động Hóa Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Automation: (n) tự động hóa Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Train: (v) đào tạo; (n) quá trình đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Ngân Sách Kênh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Preparing Import Entry Documentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bảng Quyết Toán cho Mua Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Working Together on a Joint Investigation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kết Quả Kiểm Toán Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Reviewing a Financial Model – Easy Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả định Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Presentation: (n) bài thuyết trình Summary: (n) bản tóm tắt Chart: (n) biểu đồ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz