Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Ngân Sách Kênh – Advanced Level

Budget
(n) ngân sách
Channel
(n) kênh (phân phối, truyền thông)
Leads
(n) khách hàng tiềm năng
Performance
(n) hiệu suất, kết quả hoạt động
Strategy
(n) chiến lược

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budget
Channel
Leads
Performance
Strategy
(n) khách hàng tiềm năng
(n) hiệu suất, kết quả hoạt động
(n) ngân sách
(n) chiến lược
(n) kênh (phân phối, truyền thông)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budget” mean?
4. What does “Channel” mean?
5. What does “Leads” mean?
6. What does “Performance” mean?
7. What does “Strategy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: