Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phổ Biến Nhiệm Vụ Thiết Kế Và Đánh Giá – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Poster: (n) áp phích Bold: (adj) đậm (chữ) Feedback: (n) phản hồi Space: (n) khoảng trống, không gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thỏa Thuận Xuất Bản Và Quyền Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Tính Chất Hóa Lý Ảnh Hưởng Đến Hấp Thụ Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Thảo Luận Về Tác Động Môi Trường Của Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Recycled: (adj) tái chế Pollution: (n) ô nhiễm Durable: (adj) bền, lâu bền Certification: (n) giấy chứng nhận, chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xử Lý Khách Đặt Bàn Đến Muộn – Advanced Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt chỗ trước Pacing: (n) nhịp độ làm việc Prioritize: (v) ưu tiên Quality: (n) chất lượng Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Lỗi Tài Liệu Với Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Xu Hướng Cho Ban Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Hiệu Suất Bền Vững Của Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Giấy Phép Để Thu Thập Mẫu Trong Khu Vực Được Bảo Vệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hiệu Quả Môi Trường Hàng Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz