Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thống Nhất Về Lịch Trình Kiểm Toán Và Nhân Sự Sẵn Sàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Thay Đổi Phạm Vi Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giới Thiệu Công Nghệ Nông Nghiệp Chính Xác – Easy Level
Từ Vựng: Precision: (n) độ chính xác Technology: (n) công nghệ Sensor: (n) cảm biến Moisture: (n) độ ẩm Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thực Hiện Đơn Hàng Thương Mại Điện Tử Cho Thị Trường Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Về Thay Đổi Gây Gián Đoạn Đường Ống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Lời Khuyên Sau Khi Gắn Mão Sứ Mới – Medium Level
Từ Vựng: Crown: (n) mão răng Ceramic: (n) gốm sứ Occlusal: (adj) thuộc mặt nhai Floss: (n) chỉ nha khoa Sticky: (adj) dính, nhớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Thí Nghiệm Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Tinh Chỉnh Quy Tắc SIEM Để Giảm Dương Tính Giả – Easy Level
Từ Vựng: Siem: (n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật False positive: (n) cảnh báo giả Tune: (v) điều chỉnh Threshold: (n) ngưỡng Whitelist: (n) danh sách trắng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sai Lệch Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Nội Dung Đã Soạn Thảo – Medium Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Verify: (v) xác minh Up to date: (adj) cập nhật Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz