Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Hành Khách Có Chuyến Bay Trung Chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lập Ngân Sách Từ Con Số Không – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Biện Pháp An Toàn Cho Quy Trình Hóa Chất Mới – Easy Level
Từ Vựng: Protective: (adj) bảo vệ Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) hóa chất Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Valve: (n) van Extinguisher: (n) bình chữa cháy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thông Báo Về Dị Ứng Hạt Cây Của Khách – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Serve: (v) phục vụ Safe: (adj) an toàn Cross-contamination: (n) sự nhiễm chéo (thực phẩm) Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lựa Chọn Điều Khoản Incoterms Phù Hợp Cho Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Incoterms: (n) điều kiện thương mại quốc tế Risk: (n) rủi ro Seller: (n) người bán Buyer: (n) người mua Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đàm Phán Điều Khoản Với Các Bên Liên Quan – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Prioritize: (v) ưu tiên Communication: (n) giao tiếp Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giải Quyết Xung Đột Nhà Cung Cấp Trong Ngày Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Confirm: (v) xác nhận Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phản Hồi Thông Báo Cưỡng Chế Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Từ Vựng: Enforcement: (n) sự thực thi Exceedance: (n) sự vượt quá giới hạn Regulator: (n) cơ quan quản lý; thiết bị điều chỉnh Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Pipeline Tin Sinh Học Cho Giải Trình Tự Toàn Bộ Genome – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo MRI Rách Toàn Phần Cơ Chóp Xoay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz