Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Prioritize: (v) ưu tiên
Communication: (n) giao tiếp
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Prioritize: (v) ưu tiên
Communication: (n) giao tiếp
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: