Từ Vựng:
Protective: (adj) bảo vệ
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) hóa chất
Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn
Valve: (n) van
Extinguisher: (n) bình chữa cháy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protective: (adj) bảo vệ
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) hóa chất
Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn
Valve: (n) van
Extinguisher: (n) bình chữa cháy
Luyện tập thêm về bài học này: