Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Nhóm UX Về Cá Nhân Hóa Nội Dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Sở Thích Và Kỳ Vọng Của Tour – Advanced Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Historical: (adj) thuộc về lịch sử Museum: (n) bảo tàng Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Goal: (n) mục tiêu, mục đích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Kiểm Tra An Toàn Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp đánh giá sau khi ứng viên từ chối lời mời làm việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát – Advanced Level
Từ Vựng: Installation: (n) sự lắp đặt Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Warranty: (n) bảo hành Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Luận về Đầu Tư Hạ Tầng Vật Lý Quy Mô Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Vật Lý Trị Liệu cho Trẻ Bệnh Cơ Duchenne – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Muscle: (n) cơ bắp Strength: (n) sức mạnh Flexibility: (n) tính linh hoạt Goal: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Vấn Đề Tinh Thần Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Morale: (n) tinh thần Deadline: (n) hạn chót Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Recognize: (v) nhận biết, công nhận Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Nhập Cư Cho Việc Cử Nhân Viên Ra Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Coordinating the Joint Interview – Advanced Level
Từ Vựng: Angle: (n) góc nhìn Reflector: (n) thiết bị phản chiếu ánh sáng Close-up: (n) cảnh quay cận cảnh Environment: (n) môi trường Expression: (n) biểu cảm; cách diễn đạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz