Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Cập Nhật Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Uptime: (n) thời gian hoạt động Router: (n) bộ định tuyến Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Đăng Ký Kiểu Dáng Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Từ Chuyên Gia đến Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sự Cố Đêm Muộn Bình Tĩnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Hỗ Trợ Xe Lăn Cho Hành Khách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Kiện Làm Việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cuộc Họp Dự Án Đường Ống – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) đường ống dẫn Diameter: (n) đường kính Support: (v) hỗ trợ, chống đỡ; (n) giá đỡ, bộ phận hỗ trợ Drawing: (n) bản vẽ Pressure: (n) áp suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Kế Hoạch Dải Sản Phẩm Theo Mùa – Easy Level
Từ Vựng: Hero: (n) nhân vật chính Core: (n) lõi, phần cốt lõi Entry-level: (adj) cấp nhập môn Balance: (n) sự cân bằng Season: (n) mùa (thời trang) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Đóng Gói Và Dán Nhãn Cho Lô Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Lập Kế Hoạch Cho Nhóm Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz