Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Đóng Gói Và Dán Nhãn Cho Lô Hàng – Easy Level

Shipment
(n) lô hàng, sự gửi hàng
Packaging
(n) bao bì, sự đóng gói
Label
(n) nhãn; (v) dán nhãn
Fragile
(adj) dễ vỡ
Waterproof
(adj) chống thấm nước, không thấm nước

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shipment
Packaging
Label
Fragile
Waterproof
(adj) chống thấm nước, không thấm nước
(n) bao bì, sự đóng gói
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(adj) dễ vỡ
(n) nhãn; (v) dán nhãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shipment” mean?
4. What does “Packaging” mean?
5. What does “Label” mean?
6. What does “Fragile” mean?
7. What does “Waterproof” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: