1. Shipment
2. Packaging
3. Label
4. Fragile
5. Waterproof
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(n) nhãn; (v) dán nhãn
(n) bao bì, sự đóng gói
(adj) chống thấm nước, không thấm nước
(adj) dễ vỡ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.