Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Điều Phối Việc Triển Khai Mô Hình Với Đội DevOps – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chỉ Số Lỗ Hổng Cho Ủy Ban Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Kết Quả Sơ Đồ Liên Kết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Lịch Trình Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giá Trị Quy Hoạch Của Kháng Cáo Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Visa Cho Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Persona Với Bán Hàng Và Chăm Sóc Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chiết Xuất Axit Nucleic Cho Xét Nghiệm Tải Lượng Vi-rút HIV – Easy Level
Từ Vựng: Lysis: (n) sự phân hủy tế bào Ethanol: (n) cồn etylic Centrifuge: (n) máy ly tâm; (v) ly tâm Elution: (n) sự rửa giải (tách chiết) Spin column: (n) cột ly tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Chiến Lược Mua Sắm – Easy Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Tender: (n) hồ sơ dự thầu, sự đấu thầu; (v) đấu thầu Fixed price: (n) giá cố định Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Triển khai một module ERP mới – Easy Level
Từ Vựng: Erp: (n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Module: (n) mô-đun, phần chức năng Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz