Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Miễn Trừ Nơi Ở Chính Cho Nhiều Ngôi Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm nhựa dùng một lần trong bao bì đóng gói – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa Marketing: (n) tiếp thị Training: (n) đào tạo Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày Thực đơn Prix Fixe cho Đêm Giao thừa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Truyền Thông Trong Khi Điều Tra Quy Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Tập Lập Kế Hoạch Khẩn Cấp Khu Vực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đạo Đức cho Can Thiệp Hành Vi trong Chính Sách Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Giải Pháp Năng Lượng Sạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thảo Luận Về Mức Nhân Sự An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca Ratio: (n) tỷ lệ Part-time: (adj) bán thời gian Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hướng Dẫn về Yêu Cầu Tuân Thủ Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Approval: (n) sự phê duyệt Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Qualified: (adj) đủ điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz