Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Động Viên Một Du Khách Lo Lắng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bảng Phân Tích Chi Phí Cho Phát Triển Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Đánh Giá Rủi Ro Xói Mòn Cơ Sở Tính Thuế Và Chuyển Lợi Nhuận – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Profit: (n) lợi nhuận Tax: (n) thuế Transaction: (n) giao dịch Document: (n) tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Phàn nàn về hỗ trợ kỹ thuật chậm – Medium Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu về số lần hiển thị và xu hướng thứ hạng trong Search Console – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày giá trị thay vì giảm giá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đào tạo đội phục vụ về thực đơn theo mùa mới – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Allergen: (n) chất gây dị ứng Gluten-free: (adj) không chứa gluten Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Quinoa: (n) hạt diêm mạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Xem Xét Chương Trình Chi Tiêu – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Transparency: (n) tính minh bạch Justified: (adj) có cơ sở, chính đáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lấy Lịch Sử Đau cho Đau Lưng Dưới – Easy Level
Từ Vựng: Pain: (n) đau Sharp: (adj) sắc nhọn, đau nhói Numbness: (n) tê liệt, mất cảm giác Fever: (n) sốt Weakness: (n) yếu, sự yếu ớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Ngân Sách Tiểu Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz