Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Kiểm Tra Lắp Đặt Nồi Hơi – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Certified: (adj) được chứng nhận Fault: (n) lỗi, sự cố Statutory: (adj) theo quy định pháp luật Engineer: (n) kỹ sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Leo Thang Vấn Đề Phụ Thuộc Quan Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm Escalate: (v) tăng cường, đẩy mạnh (vấn đề, công việc) Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Cổ Đông Cho Liên Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Troubleshooting Internal Website Access – Medium Level
Từ Vựng: Dns: (n) Hệ thống tên miền Cache: (n) bộ nhớ đệm Flush: (v) xóa bộ nhớ đệm Internal: (adj) nội bộ Settings: (n) cài đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Cultural Sensitivity in Mental Health Assessment – Medium Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Mental health: (n) sức khỏe tâm thần Assessment: (n) sự đánh giá Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Adapt: (v) thích nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Designing a Show Home for Target Buyers – Advanced Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Feature: (n) đặc điểm, tính năng Appeal: (v) thu hút; (n) sức hút Neutral: (adj) trung tính Storage: (n) kho lưu trữ, không gian lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Sử Dụng Nhãn Hiệu Trên Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đánh Giá Sẵn Sàng Thay Đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Còi Báo Động Hỏa Hoạn Và Sơ Tán Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Chọn Màu Độc Đáo Cho Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Primary: (adj) chính, chủ yếu Shade: (n) sắc thái màu Secondary: (adj) phụ, thứ yếu Focus group: (n) nhóm tập trung (nghiên cứu thị trường) Unique: (adj) độc đáo, duy nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz