Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Check-in Điện Tử Và Thẻ Lên Máy Bay Điện Thoại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro Tài Chính ESG – Easy Level
Từ Vựng: Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro Assessment: (n) sự đánh giá Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tính Tương Thích Phụ Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Chọn Vải Cho Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải Cotton: (n) bông Linen: (n) vải lanh Silk: (n) lụa Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Container FCL – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả UAT Và Khuyến Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Bố Trí Phòng Cùng Đội Ngũ Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Giấy Phép Môi Trường Cho Cơ Sở Chế Biến Phân Compost – Advanced Level
Từ Vựng: Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) ô nhiễm Consultation: (n) sự tham vấn Regulations: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích An Toàn Chất Đối Quang Gadolinium – Easy Level
Từ Vựng: Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tương phản Gadolinium: (n) gadolini (chất cản quang dùng trong MRI) Kidney: (n) thận Function: (n) chức năng; (v) hoạt động Evidence: (n) bằng chứng, dấu hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu CPD Cho Thành Viên Có Chứng Chỉ RIBA – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz