Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Assessment: (n) sự đánh giá
Pollution: (n) ô nhiễm
Consultation: (n) sự tham vấn
Regulations: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Assessment: (n) sự đánh giá
Pollution: (n) ô nhiễm
Consultation: (n) sự tham vấn
Regulations: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này: