Từ Vựng:
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tương phản
Gadolinium: (n) gadolini (chất cản quang dùng trong MRI)
Kidney: (n) thận
Function: (n) chức năng; (v) hoạt động
Evidence: (n) bằng chứng, dấu hiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tương phản
Gadolinium: (n) gadolini (chất cản quang dùng trong MRI)
Kidney: (n) thận
Function: (n) chức năng; (v) hoạt động
Evidence: (n) bằng chứng, dấu hiệu
Luyện tập thêm về bài học này: