Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích An Toàn Chất Đối Quang Gadolinium – Easy Level

Contrast
(n) thuốc cản quang; (v) tương phản
Gadolinium
(n) gadolini (chất cản quang dùng trong MRI)
Kidney
(n) thận
Function
(n) chức năng; (v) hoạt động
Evidence
(n) bằng chứng, dấu hiệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contrast
Gadolinium
Kidney
Function
Evidence
(n) bằng chứng, dấu hiệu
(n) thuốc cản quang; (v) tương phản
(n) chức năng; (v) hoạt động
(n) gadolini (chất cản quang dùng trong MRI)
(n) thận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contrast” mean?
4. What does “Gadolinium” mean?
5. What does “Kidney” mean?
6. What does “Function” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: