Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Báo Cáo Không Đủ Điều Kiện Bay – Easy Level
Từ Vựng: Tired: (adj) mệt mỏi Honest: (adj) trung thực Safety: (n) an toàn Condition: (n) điều kiện Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Kinh Tế Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Canh Tác Nông Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Các Quy Tắc Quỹ Hưu Trí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Những Góc Nhìn Khác Nhau Về Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Trend: (n) xu hướng Factor: (n) yếu tố Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ứng Phó Với Một Vụ Tấn Công Khủng Bố Ở Nước Ngoài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Đánh Giá Kinh Doanh Quý: Hiệu Suất Số – Advanced Level
Từ Vựng: Quarter: (n) quý (thời gian) Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu Trend: (n) xu hướng Engagement: (n) sự tương tác Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Yêu Cầu Tuân Thủ SOC 2 – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Monitoring: (n) việc giám sát Confidentiality: (n) tính bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Cuộc Họp Nhóm Điều Phối: Cập Nhật Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Program: (n) chương trình Supplier: (n) nhà cung cấp Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Quarter: (n) khu vực sinh sống; (n) quý (thời gian) Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Triển Khai Mô Hình Đã Huấn Luyện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Tiêu Chuẩn Bảo Mật Mạng Không Dây – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Compatible: (adj) tương thích Authentication: (n) xác thực Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz