Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: The Three-Part Investigation Series – Medium Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Background: (n) bối cảnh, lý lịch Results: (n) kết quả Divide: (v) chia, phân chia Series: (n) loạt, chuỗi (bài viết, chương trình) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Preparing Documentation for ISO 27001 Audit on Patch Management – Advanced Level
Từ Vựng: Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, rà soát Procedure: (n) quy trình Exception: (n) ngoại lệ Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Kiệt Sức Của Thành Viên Đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Ghi Nhận Dịch Vụ Xuất Sắc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chương Trình Ghi Nhận Dịch Vụ Xuất Sắc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thảo Luận Giới Hạn Kích Thước File Cho Quảng Cáo Banner Có Animation – Medium Level
Từ Vựng: Animated: (adj) có hoạt hình, được làm hoạt hình Banner: (n) biểu ngữ quảng cáo File size: (n) kích thước tập tin Compression: (n) sự nén (dữ liệu, hình ảnh) Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn, hạn chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Đủ Vốn Theo Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Capital: (n) vốn Adequacy: (n) sự đầy đủ, sự thỏa đáng (thường dùng trong cụm “capital adequacy” – sự đầy đủ vốn) Ratio: (n) tỷ lệ Regulator: (n) cơ quan quản lý Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Cắt Cuối Cùng Cho Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Phác Thảo Thiết Kế Và Phương Pháp Thi Công – Easy Level
Từ Vựng: Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Construction: (n) sự cấu tạo, sự xây dựng Durable: (adj) bền, lâu bền Adjust: (v) điều chỉnh, sửa cho phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Business Case Cho Hội Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Approve: (v) phê duyệt Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch Benefits: (n) lợi ích Concerns: (n) mối quan tâm, vấn đề Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz