Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tư Vấn về Trình Tự Truyền Thông trong Tái Cơ Cấu – Medium Level
Từ Vựng: Restructuring: (n) tái cấu trúc Internal: (adj) nội bộ External: (adj) bên ngoài Communication: (n) truyền thông Training: (n) đào tạo; (v) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Chiến Lược Vận Động Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Advocacy: (n) sự vận động chính sách Policy: (n) chính sách Stakeholder: (n) bên liên quan Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Bên Sân về Chấn Thương Mắt Cá Chân Dùng Quy Tắc Ottawa – Easy Level
Từ Vựng: Swelling: (n) sưng tấy Bruise: (n) vết bầm tím Ligament: (n) dây chằng Fracture: (n) gãy xương Assessment: (n) đánh giá, thăm khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Tham Gia Điều Phối Cụm cho Ứng Phó Khẩn Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Cluster: (n) cụm, nhóm Coordination: (n) sự phối hợp Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Participant: (n) người tham gia Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chiến Lược Dung Sai Cho Lắp Ráp Chính Xác – Medium Level
Từ Vựng: Tolerance: (n) dung sai Bilateral: (adj) hai bên Stack-up: (n) sự chồng chất (dung sai) Inspection: (n) kiểm tra Coordinate measuring machine: (n) máy đo tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giới Thiệu Khung Báo Cáo Marketing Mới – Medium Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung công tác Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Training: (n) đào tạo Format: (n) định dạng Share: (v) chia sẻ; (n) cổ phần, phần chia sẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Công Cụ Phân Tích Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Finding Bottlenecks in Outbound Despatch – Easy Level
Từ Vựng: Process: (n) quy trình Mapping: (n) việc lập bản đồ; (v) lập bản đồ Bottleneck: (n) điểm nghẽn Despatch: (v) gửi đi; (n) sự gửi hàng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Pháp Lý – Easy Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Dispute: (v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh Privacy: (n) quyền riêng tư Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lịch Trình Quy Trình Chuyển Nhượng Bất Động Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz