Từ Vựng:
Capital: (n) vốn
Adequacy: (n) sự đầy đủ, sự thỏa đáng (thường dùng trong cụm “capital adequacy” – sự đầy đủ vốn)
Ratio: (n) tỷ lệ
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capital: (n) vốn
Adequacy: (n) sự đầy đủ, sự thỏa đáng (thường dùng trong cụm “capital adequacy” – sự đầy đủ vốn)
Ratio: (n) tỷ lệ
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này: